james henry leigh hunt

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • James Henry Leigh Hunt: Một nhà văn, nhà phê bình văn học nhà thơ người Anh (1784-1859). Ông nổi tiếng với vai trò người bảo vệ ủng hộ chủ nghĩa Lãng mạn, đặc biệt các tác phẩm của hai nhà thơ lớn John Keats Percy Bysshe Shelley.
dụ sử dụng
  • (James Henry Leigh Hunt một nhân vật nổi bật trong phong trào Lãng mạn.)
  • (Phê bình văn học của Hunt đã giúp bảo vệ các tác phẩm của Keats Shelley trước những nhà phê bình khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the spirit of Hunt": ám chỉ phong cách viết lãng mạn, ủng hộ tự do sáng tác, tương tự như tư tưởng của Hunt.
    • His poetry is very much in the spirit of Hunt's advocacy for Romanticism. (Thơ của ông rất giống với tinh thần ủng hộ chủ nghĩa Lãng mạn của Hunt.)
Biến thể từ gần giống
  • Huntian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Hunt hoặc phong cách của ông.
    • The Huntian approach to poetry emphasized emotion and imagination. (Cách tiếp cận thơ ca theo phong cách Hunt nhấn mạnh cảm xúc trí tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Lãng mạn: Một tác giả thuộc trào lưu Lãng mạn, tương tự như Hunt.
  • Người bảo trợ văn học: Một người bảo vệ hỗ trợ các nhà văn, nghệ sĩ, giống như Hunt đã làm cho Keats Shelley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Hunt's circle": Nhóm bạn bè đồng nghiệp văn chương của Hunt, bao gồm Keats, Shelley, các nhà thơ Lãng mạn khác.
    • Keats was a key member of Hunt's circle in London. (Keats một thành viên chủ chốt trong nhóm bạn văn chương của Hunt ở London.)